越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bốn phép tính cơ bản” (1)
bốn phép tính cơ bản

英语
名the four basic arithmetic operations
相关词“bốn phép tính cơ bản” (0)
未找到相关词。
短语“bốn phép tính cơ bản” (0)
未找到短语。
